Tải vềDriver máy in phun màu HP Deskjet 1010 Printer32.2
Driver máy in phun màu HP Deskjet 1010 Printer

Driver máy in phun màu HP Deskjet 1010 Printer 32.2

4 sao | (6 đánh giá)

Nhà phát hành

HP

Version:

32.2

Sử dụng:

Miễn phí

Lượt tải:

7.236

Dung lượng

90,3MB

Ngày phát hành:

09/09/2015

Ngày cập nhật:

21/11/2017

Yêu cầu

Windows

Giới thiệu về Driver máy in phun màu HP Deskjet 1010 Printer

Trên thực tế có nhiều dòng máy in mầu mang lại hiệu quả cao cho người sử dụng, xong dòng máy in mầu hp deskiet 1010 này tích hợp nhiều chức năng cải biển, tốc độ in mạnh hơn các dòng máy in trước đó.

Điểm lưu ý là khi download driver máy in mầu hp deskjet 1010 về máy , các bạn không cần làm bất cứ thao tác gì thêm , chỉ việc chọn next để máy tự khởi tạo driver hp 1010 cho bạn.

 

Link download driver máy in phun mầu hp deskjet 1010 luôn được drivers.com.vn cập nhập liên tục trên trang chủ của chúng tôi.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY IN PHUN MẦU HP DESKJET 1010

-       Công nghệ in: HP Thermal Inkjet.

-       Tốc độ in: 20 trang/ phút (A4, draft black); 16 trang/ phút (A4, draft color); 7 trang/ phút (A4, ISO black); 4 trang/ phút (A4, ISO color).

-       Độ phân giải: 600 x 600 dpi (black); 4800 x 1200dpi (color).

-       Khổ giấy: A4, A6, B5.

-       Chu kì in hàng tháng: 1000 trang/ tháng (A4).

-       Số hộp mực in: 2 màu (1 màu đen, 1 màu (lục lam, đỏsậm, vàng)).

-       Kết nối cổng: USB 2.0 tốc độcao.

-       Ngôn ngữin: HP PCL 3 GUI.

-       Nguồn điện: 100 - 240 VAC, 50/60 Hz.

-       Kích thước: 457 x 158 x 262 mm.

-       Trọng lượng: 3.11 kg.

 

Đặc tính kỹ thuật

Functions

Print

Print

 

Print Technology

HP Thermal Inkjet

Print resolution

Black: Up to 600 x 600 optimized dpi

Color: Up to 4800 x 1200 optimized dpi color

Print Area

Print margins: Top: 1.5 mm; Bottom: 14.5 mm; Left: 3.2 mm; Right: 3.2 mm; Maximum print area

Print speed

Up to 20 ppm draft black (A4); Up to 16 ppm draft colour (A4)

Up to 7 ppm ISO black (A4); Up to 4 ppm ISO colour (A4)

Print languages

HP PCL3 GUI

Monthly duty cycle

Up to 1000 pages (A4); Recommended monthly page volume: 50 to 200


Print cartridges number

2 (1 black, 1 Tri-color (cyan, magenta, yellow))

Print Area

Print margins: Top: 1.5 mm; Bottom: 14.5 mm; Left: 3.2 mm; Right: 3.2 mm; Maximum print area

Print languages

HP PCL3 GUI

Memory (standard,maximum)

Integrated


Print capabilities

Borderless printing: No; HP ePrint Capability: No

Connectivity

Standard Hi-Speed USB 2.0

Media types

Paper (brochure, inkjet, plain), photo paper, envelopes, labels, cards (greeting)

Media sizes

Supported A4 (210 x 297 mm); A6 (105 x 148 mm); B5 (176 x 250 mm); DL envelope (110 x 220 mm)

Media Handling

Output capacity: Up to 25 sheets Duplex printing: None (not supported)

Paper weight

Supported: Tray 1: A4: 60 to 90 g/m²; HP envelopes: 75 to 90 g/m², HP cards: Up to 200 g/m²; HP 10 x 15 cm photo paper: Up to 300 g/m²; Recommended: 75 g/m²

Compatible operating systems

 

Windows 10, Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows Vista, Windows XP (SP3) or higher (32-bit only); Mac OS X v10.6, Lion, Mountain Lion

Power

Requirements: Input voltage: 100 to 240 VAC (+/-10%), 50/60 Hz (+/-3Hz) Consumption: 10 watts maximum, 10 watts (active), 1.6 watts (standby), 0.8 watt (sleep), 0.2 watts (off) Power supply type: External.

Package dimensions (W x D x H)

457 x 158 x 262 mm

Package weight

3.11 kg

Máy in phun mầu hp 1010 sử dụng hai hộp mực chính là mực in HP 61mực in  HP 678 trong đó HP 61 là mực đen, còn HP 678 là thỏi mực chứa 3 mầu chính xanh, đỏ, vàng.

 

 

Phần mềm liên quan